Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ loại hàng hóa hoặc giống loài, đi kèm với các từ chỉ số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẩm chủng
Từng chữ
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
- 种chủngthóc giống; chủng loại, giống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giống
Câu ví dụ
- 这家超市的水果品种非常丰富。
Chủng loại trái cây của siêu thị này vô cùng phong phú.
- 科学家们培育出了一种抗旱的小麦品种。
Các nhà khoa học đã lai tạo ra một giống lúa mì chịu hạn.
- 这个宠物店里有很多不同品种的猫咪。
Cửa hàng thú cưng này có rất nhiều giống mèo khác nhau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.