Từ vựng tiếng Trung
dì*wèi地
位
Nghĩa tiếng Việt
địa vị
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地: Ký tự này có bộ '土' (đất) và một phần thêm phía trên, biểu thị mặt đất hoặc vị trí.
- 位: Ký tự này có bộ '亻' biểu thị người và phần bên phải biểu thị sự định vị hoặc vị trí của một người.
→ 地位 có nghĩa là vị trí, thường dùng để chỉ vị trí xã hội hoặc chức vụ của một người.
Từ ghép thông dụng
地位
vị trí, địa vị
地球
Trái Đất
位子
chỗ ngồi