Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hội nghị, tổ chức quốc tế.
Câu ví dụ
- 中国在联合国有席位
Trung Quốc có ghế trong Liên Hợp Quốc
- 保留席位
Giữ chỗ ngồi
- 增加席位
Tăng thêm ghế
Kết hợp thường gặp
- 获得席位
có được ghế
- 席位分配
phân chia ghế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.