Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíjuǎn

Nghĩa tiếng Việt

cuốn sạch, quét sạch (như gió cuốn)

Âm Hán Việt

tịch quyển

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

10 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ sự lan rộng nhanh chóng của một xu hướng hoặc sự tàn phá của thiên tai

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tịch quyển

Từng chữ

  • tịchcái chiếu; chỗ ngồi
  • quyểncuộn, cuốn (rèm)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 台风席卷了这座沿海小镇。táifēng xíjuǎnle zhè zuò yánhǎi xiǎozhèn thanh 2

    Cơn bão đã quét sạch thị trấn ven biển này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.