Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
xí席

Nghĩa tiếng Việt

cái chiếu; chỗ ngồi

Âm Hán Việt

tịch

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 席 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
巾
Số nét
10 nét

席 nguyên là tượng hình một cái chiếu dệt có hoa văn; sau thêm phần âm 石 và phần chiếu biến thành 巾. Hiện gồm 广 ở ngoài + bên trong là 廿 trên 巾. Nghĩa gốc 'chiếu', mở rộng thành 'chỗ ngồi'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ chỗ ngồi hoặc làm lượng từ cho các khóa họp và bàn tiệc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xí/tiệc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": dưới mái nhà (广) bày chiếu (廿+巾) - chỗ ngồi, nơi dự tiệc.

Gương Hán-Việt

'tịch' trong 'chủ tịch', 'tịch ghế', 'khai tịch'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 主席 (chủ tịch), 出席 (có mặt), 缺席 (vắng mặt), 席位 (ghế, chỗ ngồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

席 oracle 1席 oracle 2
Giáp cốt văn
席 seal 1席 seal 2
Tiểu triện
席 liushutong 1席 liushutong 2席 liushutong 3席 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 席 vốn là chữ tượng hình - vẽ một cái chiếu dệt có hoa văn. Về sau thêm phần âm 石. Trong tiểu triện, 石 biến thành 𲟁, khiến Thuyết văn giải thành hình thanh 庶+巾. Phần chiếu thì biến thành 巾 (cân, vải). Nghĩa gốc 'chiếu', sau dùng cho 'chỗ ngồi, tiệc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5主zhǔ thanh 3席xí. thanh 2。

    Anh ấy là chủ tịch công ty.

  • 请qǐng thanh 3你nǐ thanh 3出chū thanh 1席xí thanh 2会huì thanh 4议yì. thanh 4。

    Mời bạn dự cuộc họp.

  • 他tā thanh 1昨zuó thanh 2天tiān thanh 1缺quē thanh 1席xí thanh 2了le. thanh 5。

    Hôm qua anh ấy vắng mặt.

  • 首shǒu thanh 3席xí thanh 2代dài thanh 4表biǎo thanh 3来lái thanh 2了le. thanh 5。

    Đại diện đứng đầu đã đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 度

    cùng có 广 bên ngoài, dễ nhầm tự dạng

  • 庶

    cấu trúc rất gần (广 + nội dung), dễ lẫn

  • 习

    cùng âm xí, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.