Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vị trí chính thức trong hội nghị hoặc quốc hội, thường đi kèm với lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tịch vị
Từng chữ
- 席tịchcái chiếu; chỗ ngồi
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hội nghị, tổ chức quốc tế.
Câu ví dụ
- 中国在联合国有席位
Trung Quốc có ghế trong Liên Hợp Quốc
- 保留席位
Giữ chỗ ngồi
- 增加席位
Tăng thêm ghế
Kết hợp thường gặp
- 获得席位
có được ghế
- 席位分配
phân chia ghế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.