Từ vựng tiếng Trung
quē*xí缺
席
Nghĩa tiếng Việt
vắng mặt
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缺
Bộ: 缶 (đồ gốm)
10 nét
席
Bộ: 巾 (khăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 缺: Bên trái là bộ 缶 (đồ gốm), biểu thị vật dụng, bên phải là phần diễn tả âm thanh, tạo nên hình ảnh của sự thiếu hụt hay khiếm khuyết.
- 席: Bên trái là bộ 巾 (khăn), biểu thị vật dụng bằng vải, bên phải là phần diễn tả chỗ ngồi, tạo nên hình ảnh chỗ ngồi trải khăn.
→ Thiếu vắng, không có mặt ở chỗ ngồi đã định.
Từ ghép thông dụng
缺少
thiếu
缺点
khuyết điểm
出席
có mặt