Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
常 = 尚 (Thượng, biểu âm) ở trên + 巾 (Cân, biểu nghĩa: khăn vải) ở dưới. Đây là chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc là 'cái váy dài' (giống 裳), về sau được mượn âm để chỉ 'lâu dài, thường xuyên'; nghĩa gốc 'váy' được chuyển sang chữ 裳.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cháng/thường
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thường
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thường' nghĩa là 'thường xuyên, bình thường'. Nhớ: 尚 (Thượng) chỉ điều cao đẹp ai cũng chuộng, 巾 (Cân) là tấm vải đời thường — cái gì cũng 'thường' gặp.
Gương Hán-Việt
Chữ 常 (Thường) đi vào 'bình thường' (平常), 'thường xuyên' (经常), 'phi thường' (非常 — hết sức), 'thông thường' (通常).
Mở khoá kiến thức
Nắm 常 (Thường) mở khoá 经常 (kinh thường — thường xuyên), 平常 (bình thường), 非常 (phi thường — rất), 常常 (thường thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 常 là chữ hình thanh ghép 尚 (biểu âm) và 巾 (vải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'cái váy dài, y phục dưới' — sau bị mượn âm để diễn nghĩa 'lâu dài, thường xuyên'. Nghĩa gốc 'váy' chuyển sang 裳. Từ tiểu triện đến tự dạng hiện nay, kết cấu 尚 + 巾 ổn định.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我常常去那家店。
Tôi thường đến quán đó.
- 今天天气非常好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 他经常迟到。
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
- 这是很平常的事。
Đây là chuyện rất bình thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.