Từ vựng tiếng Trung
jiā*cháng家
常
Nghĩa tiếng Việt
thường ngày trong gia đình
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 家: Bộ '宀' biểu thị ý nghĩa của mái nhà, bên dưới là chữ '豕' (con heo), tượng trưng cho sự đầy đủ và ấm áp trong gia đình.
- 常: Bộ '巾' kết hợp với phần còn lại biểu thị sự thường xuyên, ổn định, và đều đặn như một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
→ 家常: Biểu thị những điều bình thường, thân thuộc và quen thuộc trong cuộc sống gia đình.
Từ ghép thông dụng
家常便饭
cơm nhà, bữa cơm gia đình thường ngày
家常菜
món ăn gia đình, món ăn thường ngày
家常话
chuyện nhà, chuyện thường ngày