Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家常 mang sắc thái bình dị, gần gũi. Thường dùng trong家常菜 (món ăn gia đình), 拉家常 (trò chuyện thân mật).
Câu ví dụ
- 我们聊聊家常
Chúng ta chuyện trò về chuyện gia đình
- 这是一道家常菜
Đây là món ăn bình dân
- 家常便饭
việc thường ngày, chuyện bình thường
Kết hợp thường gặp
- 家常菜
món ăn gia đình, món bình dân
- 拉家常
chuyện trò gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.