Từ vựng tiếng Trung
jiā*cháng

Nghĩa tiếng Việt

thường ngày, bình dị, trong gia đình

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

家常 mang sắc thái bình dị, gần gũi. Thường dùng trong家常菜 (món ăn gia đình), 拉家常 (trò chuyện thân mật).

Câu ví dụ

  • 我们聊聊家常Wǒmen liáoliao jiācháng thanh 3

    Chúng ta chuyện trò về chuyện gia đình

  • 这是一道家常菜Zhè shì yī dào jiācháng cài thanh 4

    Đây là món ăn bình dân

  • 家常便饭jiācháng biànfàn thanh 1

    việc thường ngày, chuyện bình thường

Kết hợp thường gặp

  • 家常菜jiācháng cài thanh 1

    món ăn gia đình, món bình dân

  • 拉家常lā jiācháng thanh 1

    chuyện trò gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.