Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phản thường
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 今天的气温高得有些反常。
Nhiệt độ hôm nay cao một cách hơi bất thường.
- 他的行为最近有点反常。
Hành vi của anh ấy dạo này có chút bất thường.
- 动物的反常反应预示着地震的到来。
Phản ứng bất thường của động vật dự báo sự xuất hiện của động đất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.