Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng trong câu phủ định như bất tầm thường để chỉ sự đặc biệt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tầm thường
Từng chữ
- 寻tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ cái gì bình thường, không đặc biệt. Mang sắc thái văn chương.
Câu ví dụ
- 寻常百姓
Người dân thường
- 不同寻常
Khác thường, không bình thường
- 寻常的日子
Ngày tháng bình thường
Kết hợp thường gặp
- 寻常之事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.