Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca để diễn tả sự tìm kiếm một cách chăm chú, tha thiết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tầm mịch
Từng chữ
- 寻tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
- 觅mịchtìm kiếm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học, thơ ca; trong hội thoại thông thường dùng 寻找 (xúnzhǎo) hoặc 找 (zhǎo) sẽ tự nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 她在人海中寻觅着那个熟悉的身影
Cô tìm kiếm trong biển người bóng dáng quen thuộc ấy
- 他终于寻觅到了梦想中的工作
Anh cuối cùng đã tìm được công việc trong mơ
- 诗人在自然中寻觅灵感
Nhà thơ tìm kiếm cảm hứng trong thiên nhiên
- 多年寻觅,终得佳人
Nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cũng gặp được người thương
Kết hợp thường gặp
- 寻觅踪迹
tìm kiếm dấu vết
- 苦苦寻觅
vất vả tìm kiếm
- 寻觅灵感
tìm kiếm cảm hứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.