Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vải vóc; bày ra

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

布 = 𠂇 (rút gọn từ 父 Phụ, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: khăn vải); chữ hình thanh. Tấm vải, sau mở rộng sang nghĩa 'trải ra, công bố'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //vải

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bố": tay 𠂇 cha 父 cầm cái khăn 巾 trải ra — đó là 'tấm vải', cũng là 'bày ra, công bố'.

Gương Hán-Việt

"bố" trong 'công bố', 'phân bố', 'tuyên bố', 'bố cục'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 布 là mở khoá nhóm từ truyền thông và sắp xếp: 宣布, 公布, 分布, 发布, 布置.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

布 bronze 1
Kim văn
布 bigseal 1
Đại triện
布 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 布 là chữ hình thanh ghép 父 (phụ, biểu âm — sau bị giản hoá phần trên thành 𠂇) với 巾 (cân, vải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'tấm vải dệt'. Từ ý 'trải vải ra' mở rộng sang 'bày ra, phân bố, công bố, tuyên bố'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府公布了新政策。zhèngfǔ gōngbùle xīn zhèngcè. thanh 4

    Chính phủ đã công bố chính sách mới.

  • 这种花分布在南方。zhè zhǒng huā fēnbù zài nánfāng. thanh 4

    Loài hoa này phân bố ở phương nam.

  • 老师宣布了考试时间。lǎoshī xuānbùle kǎoshì shíjiān. thanh 3

    Cô giáo đã công bố thời gian thi.

  • 妈妈买了一块布做衣服。māma mǎile yí kuài bù zuò yīfu. thanh 1

    Mẹ mua một mảnh vải để may quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng rất giống 布 (đều có 巾 ở dưới), dễ nhầm tự dạng; 币 là 'tiền tệ'.

  • cùng âm bù; 步 nghĩa là 'bước'.

  • cùng âm bǔ; 补 nghĩa là 'vá, bổ sung'.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.