Nghĩa tiếng Việt
vải vóc; bày ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
布 = 𠂇 (rút gọn từ 父 Phụ, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: khăn vải); chữ hình thanh. Tấm vải, sau mở rộng sang nghĩa 'trải ra, công bố'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bù/vải
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bố": tay 𠂇 cha 父 cầm cái khăn 巾 trải ra — đó là 'tấm vải', cũng là 'bày ra, công bố'.
Gương Hán-Việt
"bố" trong 'công bố', 'phân bố', 'tuyên bố', 'bố cục'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 布 là mở khoá nhóm từ truyền thông và sắp xếp: 宣布, 公布, 分布, 发布, 布置.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 布 là chữ hình thanh ghép 父 (phụ, biểu âm — sau bị giản hoá phần trên thành 𠂇) với 巾 (cân, vải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'tấm vải dệt'. Từ ý 'trải vải ra' mở rộng sang 'bày ra, phân bố, công bố, tuyên bố'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府公布了新政策。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
- 这种花分布在南方。
Loài hoa này phân bố ở phương nam.
- 老师宣布了考试时间。
Cô giáo đã công bố thời gian thi.
- 妈妈买了一块布做衣服。
Mẹ mua một mảnh vải để may quần áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.