Nghĩa tiếng Việt
cái chiếu; chỗ ngồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
席 nguyên là tượng hình một cái chiếu dệt có hoa văn; sau thêm phần âm 石 và phần chiếu biến thành 巾. Hiện gồm 广 ở ngoài + bên trong là 廿 trên 巾. Nghĩa gốc 'chiếu', mở rộng thành 'chỗ ngồi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xí/tiệc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịch": dưới mái nhà (广) bày chiếu (廿+巾) - chỗ ngồi, nơi dự tiệc.
Gương Hán-Việt
'tịch' trong 'chủ tịch', 'tịch ghế', 'khai tịch'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 主席 (chủ tịch), 出席 (có mặt), 缺席 (vắng mặt), 席位 (ghế, chỗ ngồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 席 vốn là chữ tượng hình - vẽ một cái chiếu dệt có hoa văn. Về sau thêm phần âm 石. Trong tiểu triện, 石 biến thành , khiến Thuyết văn giải thành hình thanh 庶+巾. Phần chiếu thì biến thành 巾 (cân, vải). Nghĩa gốc 'chiếu', sau dùng cho 'chỗ ngồi, tiệc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是公司的主席。
Anh ấy là chủ tịch công ty.
- 请你出席会议。
Mời bạn dự cuộc họp.
- 他昨天缺席了。
Hôm qua anh ấy vắng mặt.
- 首席代表来了。
Đại diện đứng đầu đã đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.