Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước thuỷ triều buổi tối

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汐 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 夕 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵cho biết liên quan đến nước; phần 夕 (buổi tối) gợi âm và gợi ý thủy triều xuống vào buổi chiều tối.

Hán-Việt: tách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tách": nước (氵) 'tách' ra khi trời tối (夕) — thủy triều chiều rút ra.

Gương Hán-Việt

"tách" trong "triều tách" (潮汐, thủy triều)

Mở khoá kiến thức

Biết 汐 mở khoá từ 潮汐 (thủy triều), 朝汐 (triều lên sáng, triều xuống tối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 夕 (buổi tối) biểu âm. Nghĩa: thủy triều buổi tối/chiều (nước rút). Cặp với 朝 (triều) — thủy triều buổi sáng lên, 汐 buổi tối rút. Dùng trong từ 潮汐 (thủy triều — tổng hợp cả lên lẫn xuống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 潮汐是由月球引力引起的。cháoxī shì yóu yuèqiú yǐnlì yǐnqǐ de. thanh 2

    Thủy triều được gây ra bởi lực hấp dẫn của mặt trăng.

  • 海边的居民熟悉潮汐的规律。hǎibiān de jūmín shúxī cháoxī de guīlǜ. thanh 3

    Cư dân ven biển quen thuộc với quy luật thủy triều.

  • 朝汐与夕汐交替出现。cháo xī yǔ xī xī jiāotì chūxiàn. thanh 2

    Triều sáng và triều tối xuất hiện luân phiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夕 là thành phần biểu âm của 汐, hình dạng gần giống

  • hay xuất hiện cùng trong 潮汐, dễ nhớ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.