Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎng涨
漲

Nghĩa tiếng Việt

phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên

Âm Hán Việt

trướng

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
10 nét

涨 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 张 (Trương, biểu âm: cho âm zhǎng). Chữ hình thanh giản thể của 漲: bộ 氵 chỉ liên quan đến nước, 张 cho âm. Hình ảnh: nước dâng lên, mở rộng — từ đó mang nghĩa "tăng giá, dâng lên".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ sự tăng giá cả hoặc dâng lên của mực nước.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: tăng

  • /zhǎng/tăng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trướng": nước 氵 (thuỷ) 张 (trương — căng ra) = nước dâng trướng lên, giá cả leo thang.

Gương Hán-Việt

trướng trong "bụng trướng" (phình to), "thủy trướng" (bụng phù nước) — 涨 mang hình ảnh phình ra, dâng lên.

Mở khoá kiến thức

Biết 涨 (trướng) mở khoá: 涨价 (tăng giá), 上涨 (tăng lên), 高涨 (dâng cao), 水涨船高 (tục ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 涨/漲 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước — biểu nghĩa) + 張 (trương — biểu âm). Nghĩa gốc là nước dâng lên (lũ lụt). Mở rộng sang: giá cả tăng lên (涨价), khí thế dâng cao (高涨). Bộ 张 (trương — căng ra) còn gợi thêm ý nghĩa "phình ra, tăng lên".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 最近物价一直在涨。Zuìjìn wùjià yīzhí zài zhǎng. thanh 4

    Gần đây giá cả cứ tăng mãi.

  • 洪水过后,河水高涨。Hóngshuǐ guò hòu, héshuǐ gāozhǎng. thanh 2

    Sau lũ lụt, nước sông dâng cao.

  • 股市最近持续上涨。Gǔshì zuìjìn chíxù shàngzhǎng. thanh 3

    Thị trường chứng khoán gần đây liên tục tăng.

  • 最zuì thanh 4近jìn thanh 4这zhè thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5房fáng thanh 2价jià thanh 4涨zhǎng thanh 3得de thanh 5很hěn thanh 3快kuài thanh 4。

    Gần đây giá nhà ở đây tăng rất nhanh.

  • 下xià thanh 4了le thanh 5大dà thanh 4雨yǔ thanh 3以yǐ thanh 3后hòu thanh 4,河hé thanh 2水shuǐ thanh 3涨zhǎng thanh 3了le thanh 5很hěn thanh 3多duō thanh 1。

    Sau khi mưa lớn, nước sông đã dâng lên rất nhiều.

  • 汽qì thanh 4油yóu thanh 2的de thanh 5价jià thanh 4格gé thanh 2下xià thanh 4个ge thanh 5月yuè thanh 4可kě thanh 3能néng thanh 2会huì thanh 4涨zhǎng thanh 3。

    Giá xăng tháng sau có thể sẽ tăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胀

    cùng âm Hán-Việt trướng, nghĩa liên quan (phình, trướng bụng) nhưng dùng bộ 月(肉)

  • 张

    là thành phần biểu âm, nhưng 张 nghĩa là mở rộng, họ Trương

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.