Nghĩa tiếng Việt
phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胀 là chữ hình thanh: 月/肉 (Nhục) biểu nghĩa — thân thể; 长 (Trường) biểu âm. Nghĩa gốc: thân thể phình ra, trương phồng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàng/chướng bụng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng": thịt 月 bị trương 长 lên — bụng trướng phồng, căng tức.
Gương Hán-Việt
"trướng" trong "bụng trướng", "trướng phong"
Mở khoá kiến thức
Biết 胀 (trướng) mở khoá: 膨胀 (phình ra/lạm phát), 通货膨胀 (lạm phát tiền tệ), 肿胀 (sưng phồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胀 (phồn thể 脹) là hình thanh: 肉 (thịt, biểu nghĩa) + 長 (biểu âm). Nghĩa gốc là trương phồng do tích khí/chất lỏng. Mở rộng: giá tăng, nước dâng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吃太多会感到肚子胀。
Ăn quá nhiều sẽ thấy bụng trướng.
- 经济膨胀影响了物价。
Lạm phát ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.
- 气球充满气后膨胀起来。
Bóng bay phồng lên sau khi bơm đầy hơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.