Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胀 là chữ hình thanh: 月/肉 (Nhục) biểu nghĩa — thân thể; 长 (Trường) biểu âm. Nghĩa gốc: thân thể phình ra, trương phồng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhàng/chướng bụng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trướng": thịt 月 bị trương 长 lên — bụng trướng phồng, căng tức.

Gương Hán-Việt

"trướng" trong "bụng trướng", "trướng phong"

Mở khoá kiến thức

Biết 胀 (trướng) mở khoá: 膨胀 (phình ra/lạm phát), 通货膨胀 (lạm phát tiền tệ), 肿胀 (sưng phồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胀 (phồn thể 脹) là hình thanh: 肉 (thịt, biểu nghĩa) + 長 (biểu âm). Nghĩa gốc là trương phồng do tích khí/chất lỏng. Mở rộng: giá tăng, nước dâng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吃太多会感到肚子胀。Chī tài duō huì gǎndào dùzi zhàng. thanh 1

    Ăn quá nhiều sẽ thấy bụng trướng.

  • 经济膨胀影响了物价。Jīngjì péngzhàng yǐngxiǎng le wùjià. thanh 1

    Lạm phát ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.

  • 气球充满气后膨胀起来。Qìqiú chōngmǎn qì hòu péngzhàng qǐlái. thanh 4

    Bóng bay phồng lên sau khi bơm đầy hơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhàng, cùng ý tăng lên, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm Hán-Việt trướng, phần 长 giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.