Nghĩa tiếng Việt
treo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
张 = 弓 (Cung, cây cung, biểu nghĩa) + 长 (Trường, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 張. Nghĩa gốc 'kéo căng dây cung' phát triển thành 'giương lên, mở rộng', và mượn dùng làm lượng từ cho vật phẳng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhāng/một từ để đo các vật phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trương" = giương, mở rộng, một tờ. Nhớ: kéo dây 弓 (cung) cho dài 长 ra — đó là 'trương', giương cung lên; mở rộng tờ giấy ra cũng là 'một trương'.
Gương Hán-Việt
'Trương' trong khoa trương, chủ trương, khuếch trương, mở trương; họ Trương.
Mở khoá kiến thức
Biết 张 mở khoá 主张 (chủ trương), 紧张 (căng thẳng), 夸张 (khoa trương), 张开 (trương khai - mở ra) và làm lượng từ cho tờ giấy, cái bàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 张 là chữ giản thể của 張, được hình thành bằng cách đổi bộ 長 thành 长. Chữ phồn thể 張 là chữ hình thanh: 弓 (cây cung, biểu nghĩa) ghép với 長 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'kéo căng dây cung'. Từ đó phát triển nghĩa 'giương lên, mở rộng, căng ra'; sau được dùng làm lượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn) và làm họ Trương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一张纸。
Hãy cho tôi một tờ giấy.
- 考试前我很紧张。
Trước kỳ thi tôi rất căng thẳng.
- 他姓张。
Anh ấy họ Trương.
- 请张开嘴。
Xin há miệng ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.