Từ vựng tiếng Trung
kuā*zhāng夸
张
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
夸
Bộ: 大 (lớn)
6 nét
张
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 夸 (khoá) có bộ '大' biểu thị ý nghĩa sự lớn lao hoặc thổi phồng.
- 张 (trương) có bộ '弓' biểu thị động tác kéo căng dây cung, ám chỉ sự mở rộng hay căng ra.
→ 夸张 (khoá trương) có nghĩa là phóng đại, làm cho điều gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn thực tế.
Từ ghép thông dụng
夸张
khoá trương, phóng đại
夸大
phóng đại, thổi phồng
夸奖
khen ngợi