Từ vựng tiếng Trung
kuā*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

phóng đại, khoét lộ, nói quá lên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

6 nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn nói hàng ngày để chỉ những hành động, lời nói vượt quá thực tế. Trong nghệ thuật, 'khoa trương' là một kỹ thuật diễn xuất có chủ đích.

Câu ví dụ

  • 太夸张了Tài kuāzhāng le thanh 4

    Quá phóng đại, quá lố

  • 夸张的手势Kuāzhāng de shǒushì thanh 1

    Cử chỉ phóng đại

  • 不要夸张Búyào kuāzhāng thanh 2

    Đừng phóng đại

  • 夸张的表情Kuāzhāng de biǎoqíng thanh 1

    Biểu cảm phóng đại

Kết hợp thường gặp

  • 夸张的手法kuāzhāng de shǒufǎ thanh 1

    phương pháp phóng đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.