Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ, tính từ hoặc danh từ chỉ biện pháp tu từ phóng đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoa trương
Từng chữ
- 夸khoakhoe khoang, nói khoác
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói hàng ngày để chỉ những hành động, lời nói vượt quá thực tế. Trong nghệ thuật, 'khoa trương' là một kỹ thuật diễn xuất có chủ đích.
Câu ví dụ
- 太夸张了
Quá phóng đại, quá lố
- 夸张的手势
Cử chỉ phóng đại
- 不要夸张
Đừng phóng đại
- 夸张的表情
Biểu cảm phóng đại
Kết hợp thường gặp
- 夸张的手法
phương pháp phóng đại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.