Từ vựng tiếng Trung
qiáng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

强 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 虽 (Tuy, biểu âm). Đây là biến thể của 強, một chữ hình thanh — cây cung mạnh, sau phái sinh thành 'mạnh' nói chung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cường": 弓 (cây cung) + 虽 (cho âm) — cây cung khỏe mới bắn xa, nên 强 mang nghĩa 'mạnh, cường tráng, cưỡng ép'.

Gương Hán-Việt

'cường' trong 'kiên cường', 'cường quốc', 'cường điệu'

Mở khoá kiến thức

Nắm 强 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 坚强, 强烈, 强调, 加强, 勉强, 强制.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

强 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 强 là biến thể của 強, xuất hiện từ đời Hán (Chung Diêu 'Tiến Quý Trực Biểu'). Cấu tạo gốc gồm 弓 (cung — cho nghĩa, cây cung là vũ khí mạnh) và 畺 hoặc 虽 (cho âm). Sau khi giản hoá, 强 trở thành dạng chính thức ở Trung Quốc Đại lục. Nghĩa gốc 'cây cung khỏe' phái sinh thành 'mạnh mẽ, cưỡng ép'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一个坚强的女孩。tā shì yī gè jiānqiáng de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy là một cô gái kiên cường.

  • 我强烈反对这个决定。wǒ qiángliè fǎnduì zhège juédìng. thanh 3

    Tôi phản đối mạnh mẽ quyết định này.

  • 老师强调了这个问题。lǎoshī qiángdiào le zhège wèntí. thanh 3

    Giáo viên đã nhấn mạnh vấn đề này.

  • 我们要加强合作。wǒmen yào jiāqiáng hézuò. thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường hợp tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối nghĩa với 强 (mạnh ↔ yếu), thường đi kèm

  • đồng âm qiáng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.