Từ vựng tiếng Trung
jiā*qiáng加
强
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
加
Bộ: 力 (sức lực)
5 nét
强
Bộ: 弓 (cái cung)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 加: Ký tự này có bộ '力' nghĩa là sức lực, thể hiện sự thêm hoặc gia tăng sức mạnh.
- 强: Ký tự này có bộ '弓' nghĩa là cái cung, thể hiện sức mạnh hoặc khả năng mạnh mẽ.
→ 加强 có nghĩa là tăng cường hoặc làm mạnh mẽ hơn.
Từ ghép thông dụng
加强
tăng cường
加强版
phiên bản nâng cao
加强管理
tăng cường quản lý