Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiā*qiáng

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường, làm mạnh hơn

Âm Hán Việt

gia cường

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (cái cung)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như quản lý, hợp tác, học tập để làm tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

gia cường

Từng chữ

  • giathêm vào, tăng thêm
  • cườngmạnh

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc làm cho cái gì đó mạnh hơn, sâu sắc hơn hoặc thường xuyên hơn. Tân ngữ thường là các trừu tượng: hợp tác, quản lý, liên hệ,锻炼,而非 vật chất cụ thể.

Câu ví dụ

  • 我们要加强合作。Wǒmen yào jiāqiáng hézuò. thanh 3
  • 政府决定加强安全管理。Zhèngfǔ juédìng jiāqiáng ānquán guǎnlǐ. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 加强联系jiāqiáng liánxì thanh 1
  • 加强锻炼jiāqiáng duànliàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.