Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm phó từ đứng trước động từ để chỉ việc làm gì đó một cách gượng ép
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
miễn cưỡng
Từng chữ
- 勉miễncố sức, cố gắng
- 强cưỡngmạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 如果不想去,就不要勉强自己了。
Nếu không muốn đi thì đừng miễn cưỡng bản thân nữa.
- 他的汉语水平勉强能应付日常交流。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy miễn cưỡng có thể đối phó với giao tiếp hàng ngày.
- 这个理由听起来有些勉强,缺乏说服力。
Lý do này nghe có vẻ hơi khiên cưỡng, thiếu sức thuyết phục.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.