Từ vựng tiếng Trung
ruò

Nghĩa tiếng Việt

yếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弱 là chữ hội ý (ic): hai bộ phận giống nhau 弓 (cung) + 彡 (trang trí lông), hoặc đọc là 𢎥 + 𢎥. Ý: chiếc cung được trang trí đẹp nhưng kém chức năng — biểu tượng của sự yếu đuối. Có thể cũng mô tả chiếc cung đang rung lắc (yếu).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ruò/yếu

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": cung (弓) mà chỉ dùng để trang trí (彡彡) — "nhược" là yếu đuối, như chiếc cung đẹp mà không dùng được trong chiến trận.

Gương Hán-Việt

nhược trong "nhu nhược", "nhược điểm", "hư nhược", "mong manh"

Mở khoá kiến thức

Biết 弱 (nhược) mở khoá: điểm yếu (弱点), mong manh (脆弱), suy yếu (削弱), giảm yếu (减弱).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弱 bigseal 1
Đại triện
弱 seal 1
Tiểu triện

弱 trong Wiktionary là hội ý (ic): 弓 (cung) + 彡 (trang trí, lông) — chiếc cung trang trí chỉ để trưng bày, không dùng chiến đấu được, nên yếu kém về chức năng. Một cách hiểu khác: 𢎥 + 𢎥, 𢎥 là biến thể của 卷 (cuộn lại), ý chỉ sự mềm yếu. Nghĩa gốc và hiện đại đều là yếu, kém.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身体比较弱,需要多休息。tā shēntǐ bǐjiào ruò, xūyào duō xiūxi. thanh 1

    Thể trạng anh ấy khá yếu, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

  • 我们要克服自己的弱点。wǒmen yào kèfú zìjǐ de ruòdiǎn. thanh 3

    Chúng ta cần khắc phục điểm yếu của bản thân.

  • 这个材料非常脆弱。zhège cáiliào fēicháng cuìruò. thanh 4

    Vật liệu này rất mong manh.

  • 风势逐渐减弱了。fēngshì zhújiàn jiǎnruò le. thanh 1

    Sức gió dần dần giảm yếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ruò, nghĩa khác (nếu như, giống như)

  • cùng bộ 弓, nghĩa đối lập (mạnh) — cặp từ trái nghĩa quan trọng

  • là thành phần bên trong 弱, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.