Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ruò弱

Nghĩa tiếng Việt

yếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Âm Hán Việt

nhược

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 弱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
弓
Số nét
10 nét

弱 là chữ hội ý (ic): hai bộ phận giống nhau 弓 (cung) + 彡 (trang trí lông), hoặc đọc là 𢎥 + 𢎥. Ý: chiếc cung được trang trí đẹp nhưng kém chức năng — biểu tượng của sự yếu đuối. Có thể cũng mô tả chiếc cung đang rung lắc (yếu).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ làm vị ngữ trong câu hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: yếu

  • /ruò/yếu

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": cung (弓) mà chỉ dùng để trang trí (彡彡) — "nhược" là yếu đuối, như chiếc cung đẹp mà không dùng được trong chiến trận.

Gương Hán-Việt

nhược trong "nhu nhược", "nhược điểm", "hư nhược", "mong manh"

Mở khoá kiến thức

Biết 弱 (nhược) mở khoá: điểm yếu (弱点), mong manh (脆弱), suy yếu (削弱), giảm yếu (减弱).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弱 bigseal 1
Đại triện
弱 seal 1
Tiểu triện

弱 trong Wiktionary là hội ý (ic): 弓 (cung) + 彡 (trang trí, lông) — chiếc cung trang trí chỉ để trưng bày, không dùng chiến đấu được, nên yếu kém về chức năng. Một cách hiểu khác: 𢎥 + 𢎥, 𢎥 là biến thể của 卷 (cuộn lại), ý chỉ sự mềm yếu. Nghĩa gốc và hiện đại đều là yếu, kém.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身体比较弱,需要多休息。tā shēntǐ bǐjiào ruò, xūyào duō xiūxi. thanh 1

    Thể trạng anh ấy khá yếu, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

  • 我们要克服自己的弱点。wǒmen yào kèfú zìjǐ de ruòdiǎn. thanh 3

    Chúng ta cần khắc phục điểm yếu của bản thân.

  • 这个材料非常脆弱。zhège cáiliào fēicháng cuìruò. thanh 4

    Vật liệu này rất mong manh.

  • 风势逐渐减弱了。fēngshì zhújiàn jiǎnruò le. thanh 1

    Sức gió dần dần giảm yếu.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5身shēn thanh 1体tǐ thanh 3很hěn thanh 3弱ruò, thanh 4,需xū thanh 1要yào thanh 4多duō thanh 1吃chī thanh 1营yíng thanh 2养yǎng thanh 3的de thanh 5食shí thanh 2物wù. thanh 4。

    Cơ thể của anh ấy rất yếu, cần ăn nhiều thức ăn dinh dưỡng.

  • 房fáng thanh 2间jiān thanh 1里lǐ thanh 3的de thanh 5光guāng thanh 1线xiàn thanh 4太tài thanh 4弱ruò, thanh 4,不bú thanh 2适shì thanh 4合hé thanh 2看kàn thanh 4书shū. thanh 1。

    Ánh sáng trong phòng quá yếu, không thích hợp để đọc sách.

  • 在zài thanh 4竞jìng thanh 4争zhēng thanh 1中zhōng, thanh 1,弱ruò thanh 4者zhě thanh 3往wǎng thanh 3往wǎng thanh 3会huì thanh 4被bèi thanh 4淘táo thanh 2汰tài. thanh 4。

    Trong cạnh tranh, kẻ yếu thường sẽ bị đào thải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 若

    cùng âm ruò, nghĩa khác (nếu như, giống như)

  • 强

    cùng bộ 弓, nghĩa đối lập (mạnh) — cặp từ trái nghĩa quan trọng

  • 弓

    là thành phần bên trong 弱, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.