Từ vựng tiếng Trung
ruò弱
Nghĩa tiếng Việt
yếu
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
弱
Bộ: 弓 (cung)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '弱' gồm có bộ '弓' có nghĩa là 'cung' và bộ '冫' (băng), biểu thị sự yếu đuối, dễ gãy như một cây cung bị đóng băng.
- Sự kết hợp này thể hiện một trạng thái yếu ớt, không mạnh mẽ hay cứng cáp.
→ Yếu, không mạnh mẽ
Từ ghép thông dụng
弱小
yếu ớt, nhỏ bé
弱点
điểm yếu
软弱
mềm yếu