Từ vựng tiếng Trung
xuē*ruò

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (cung)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 削: Chữ này có bộ dao (刂) chỉ đến việc dùng dao để cắt hoặc gọt. Phần còn lại (肖) có thể gợi ý đến việc làm nhỏ hoặc làm nhẹ đi.
  • 弱: Chữ này có bộ cung (弓) và bộ hai tay (又), gợi ý đến việc thiếu sức mạnh hoặc yếu ớt, như một cây cung không đủ sức kéo căng.

削弱: Sự kết hợp của hai chữ này mang ý nghĩa là làm yếu đi, giảm sức mạnh hoặc cường độ.

Từ ghép thông dụng

削弱xuēruò

làm suy yếu

削减xuējiǎn

giảm bớt, cắt giảm

软弱ruǎnruò

yếu đuối, mềm yếu