Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xuē*ruò

Nghĩa tiếng Việt

làm yếu đi

Âm Hán Việt

tước nhược

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như thế lực, ảnh hưởng, sức mạnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tước nhược

Từng chữ

  • tướcvót, nạo; đoạt mất
  • nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ làm cho yếu đi. Dùng trong chiến lược, chính trị.

Câu ví dụ

  • 削弱力量Xuēruò lìliàng thanh 1

    Làm yếu sức mạnh

  • 被削弱Bèi xuēruò thanh 4

    Bị làm yếu đi

  • 削弱敌人Xuēruò dírén thanh 1

    Làm yếu kẻ thù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.