Từ vựng tiếng Trung
wēi*ruò微
弱
Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
微
Bộ: 彳 (bước đi)
13 nét
弱
Bộ: 弓 (cung)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 微: Phần bên trái '彳' là bộ bước đi, gợi ý sự tiến triển nhỏ, phía bên phải là phần chỉ âm '山', kết hợp lại thể hiện sự nhỏ nhặt, tinh tế.
- 弱: Kết hợp giữa bộ '弓' (cung) và '羽' (lông), gợi ý sự yếu đuối, không mạnh mẽ như cung mà nhẹ nhàng như lông.
→ 微弱: Yếu đuối, nhỏ bé, không mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
微笑
cười mỉm
弱点
điểm yếu
软弱
mềm yếu