Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wēi*ruò

Nghĩa tiếng Việt

yếu ớt, mỏng manh; nhỏ bé

Âm Hán Việt

vi nhược

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả ánh sáng, âm thanh, hơi thở hoặc sức lực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vi nhược

Từng chữ

  • vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Yếu hoặc nhỏ bé.

Câu ví dụ

  • 他的声音很微弱。Tā de shēngyīn hěn wēiruò. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 声音微弱
  • 光线微弱
  • 力量微弱

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.