Từ vựng tiếng Trung
ruò

Nghĩa tiếng Việt

như thế

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偌 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 若 (Nhược, biểu âm: ruò); chữ hình thanh. Bộ 人 liên quan đến người/hành động người, 若 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": người (人) làm theo như nhược (若) — 偌大 là 'lớn như vậy', nhấn mạnh mức độ lớn khó ngờ.

Gương Hán-Việt

nhược — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa 'như thế, như vậy' trong văn ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 偌 giúp hiểu 偌大 (ruòdà) — to như vậy, lớn đến thế; dùng để nhấn mạnh kích thước ấn tượng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 人 (nhân — người) là thành phần biểu nghĩa, 若 (nhược — như thế nào) là thành phần biểu âm (ruò → nuò). 偌 mang nghĩa 'như vậy', 'như thế', dùng trong văn ngữ và một số phương ngữ. Thường gặp trong 偌大 (to như vậy, lớn đến thế).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 偌大的城市,他却感到孤独。Ruòdà de chéngshì, tā què gǎndào gūdú. thanh 4

    Một thành phố to lớn như vậy, anh ấy lại cảm thấy cô đơn.

  • 偌大的房子空荡荡的。Ruòdà de fángzi kōngdàngdàng de. thanh 4

    Ngôi nhà to lớn như vậy mà trống rỗng.

  • 偌多人都来了。Ruò duō rén dōu lái le. thanh 4

    Nhiều người như vậy đều đến cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 偌, tự dạng lồng trong chữ, nghĩa khác (nếu như)

  • cùng âm ruò/nhược, nghĩa khác (yếu đuối)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.