Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ sự suy giảm về cường độ của các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giảm nhược
Từng chữ
- 减giảmgiảm bớt
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với sự vật trừu tượng hoặc tự nhiên (bão, trí nhớ, tác dụng thuốc, ảnh hưởng); đối lập với 增强 (zēngqiáng — tăng cường).
Câu ví dụ
- 台风登陆后势力逐渐减弱。
Sau khi đổ bộ, sức mạnh của bão dần dần suy giảm.
- 随着年龄增长,他的记忆力减弱了。
Theo tuổi tác, trí nhớ của ông ấy suy giảm dần.
- 药效减弱后,疼痛又回来了。
Sau khi tác dụng của thuốc giảm yếu, cơn đau lại trở lại.
- 经济刺激措施的效果正在减弱。
Hiệu quả của các biện pháp kích thích kinh tế đang suy yếu dần.
Kết hợp thường gặp
- 势力减弱
sức mạnh suy giảm
- 逐渐减弱
dần dần suy yếu
- 明显减弱
suy yếu rõ rệt
- 风力减弱
sức gió giảm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.