Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*ruò减
弱
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
减
Bộ: 冫 (băng)
11 nét
弱
Bộ: 弓 (cung)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '减' có bộ '冫' (băng) thường liên quan đến các ý nghĩa liên quan đến lạnh, giảm nhiệt hoặc giảm bớt.
- Chữ '弱' có bộ '弓' (cung) và phần còn lại là chữ '羽' (lông), tượng trưng cho sự yếu ớt hoặc thiếu sức mạnh, như dây cung không đủ mạnh.
→ Tổng thể, '减弱' có nghĩa là làm suy yếu hoặc giảm đi sức mạnh.
Từ ghép thông dụng
减肥
giảm cân
减少
giảm bớt
减价
giảm giá