Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chán*ruò孱

Nghĩa tiếng Việt

Yếu ớt; ốm yếu; mỏng manh

Âm Hán Việt

sàn nhược

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

12 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thể chất con người hoặc sức mạnh của một quốc gia, tổ chức

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sàn nhược

Từng chữ

  • 孱sànyếu đuối; hèn kém; quẫn bách
  • 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从小身体孱弱。Tā cóngxiǎo shēntǐ chánruò. thanh 1
  • 别看她外表孱弱,内心却很坚强。Bié kàn tā wàibiǎo chánruò, nèixīn què hěn jiānqiáng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.