Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ薄 (mỏng) + 弱 (yếu). 薄弱 chỉ yếu kém về mặt chất lượng, năng lực hoặc quy mô. Thường dùng cho nền tảng, khâu, hoặc ý thức. 基础薄弱 là nền tảng yếu, 薄弱环节 là khâu yếu nhất trong dây chuyền.
Câu ví dụ
- 他的数学基础薄弱。
Nền tảng toán học của anh ấy yếu.
- 这个环节比较薄弱。
Khâu này tương đối yếu.
- 我们要加强薄弱的地方。
Chúng ta cần strengthening những nơi yếu.
Kết hợp thường gặp
- 基础薄弱
- 环节薄弱
- 意识薄弱
- 薄弱环节
- 薄弱点
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.