Nghĩa tiếng Việt
yếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弱 là chữ hội ý (ic): hai bộ phận giống nhau 弓 (cung) + 彡 (trang trí lông), hoặc đọc là 𢎥 + 𢎥. Ý: chiếc cung được trang trí đẹp nhưng kém chức năng — biểu tượng của sự yếu đuối. Có thể cũng mô tả chiếc cung đang rung lắc (yếu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ruò/yếu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": cung (弓) mà chỉ dùng để trang trí (彡彡) — "nhược" là yếu đuối, như chiếc cung đẹp mà không dùng được trong chiến trận.
Gương Hán-Việt
nhược trong "nhu nhược", "nhược điểm", "hư nhược", "mong manh"
Mở khoá kiến thức
Biết 弱 (nhược) mở khoá: điểm yếu (弱点), mong manh (脆弱), suy yếu (削弱), giảm yếu (减弱).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弱 trong Wiktionary là hội ý (ic): 弓 (cung) + 彡 (trang trí, lông) — chiếc cung trang trí chỉ để trưng bày, không dùng chiến đấu được, nên yếu kém về chức năng. Một cách hiểu khác: 𢎥 + 𢎥, 𢎥 là biến thể của 卷 (cuộn lại), ý chỉ sự mềm yếu. Nghĩa gốc và hiện đại đều là yếu, kém.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他身体比较弱,需要多休息。
Thể trạng anh ấy khá yếu, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
- 我们要克服自己的弱点。
Chúng ta cần khắc phục điểm yếu của bản thân.
- 这个材料非常脆弱。
Vật liệu này rất mong manh.
- 风势逐渐减弱了。
Sức gió dần dần giảm yếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.