Từ vựng tiếng Trung
ruò*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhược điểm — điểm yếu, khuyết điểm; chỗ dễ bị tấn công hoặc thất bại

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

弱点 chỉ điểm yếu về năng lực, tính cách hoặc cấu trúc. Phân biệt: 缺点 (quēdiǎn — khuyết điểm, thiếu sót về phẩm chất hay thiết kế), 弱点 (ruòdiǎn — điểm yếu về sức mạnh hay khả năng). 有时 bộ yếu có thể là 软肋 (ruǎn lèi — sườn mềm — điểm yếu trí mạng).

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己的弱点Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de ruòdiǎn thanh 3

    Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình

  • 他的弱点是容易紧张Tā de ruòdiǎn shì róngyì jǐnzhāng thanh 1

    Điểm yếu của anh ấy là dễ bị căng thẳng

  • 敌人利用了我们的弱点Dírén lìyòng le wǒmen de ruòdiǎn thanh 2

    Kẻ thù đã lợi dụng điểm yếu của chúng ta

  • 找出产品的弱点并加以改进Zhǎochū chǎnpǐn de ruòdiǎn bìng jiāyǐ gǎijìn thanh 3

    Tìm ra điểm yếu của sản phẩm và tiến hành cải tiến

Kết hợp thường gặp

  • 利用弱点lìyòng ruòdiǎn thanh 4

    lợi dụng điểm yếu

  • 克服弱点kèfú ruòdiǎn thanh 4

    khắc phục điểm yếu

  • 找出弱点zhǎochū ruòdiǎn thanh 3

    tìm ra điểm yếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.