Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả tính cách hoặc trạng thái, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ như rất, quá
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhuyễn nhược
Từng chữ
- 软nhuyễnmềm, dẻo
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực; phân biệt với 柔弱 (nhu nhược — mềm yếu nhưng đôi khi tích cực) và 脆弱 (dễ vỡ, mong manh).
Câu ví dụ
- 他在困难面前表现得很软弱。
Anh ấy tỏ ra rất yếu đuối trước khó khăn.
- 软弱的意志无法完成艰巨的任务。
Ý chí yếu đuối không thể hoàn thành nhiệm vụ gian khổ.
- 不要因为软弱而放弃自己的原则。
Đừng vì yếu đuối mà từ bỏ nguyên tắc của mình.
- 她看起来软弱,但内心其实很坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng bên trong thực ra rất kiên cường.
Kết hợp thường gặp
- 性格软弱
tính cách yếu đuối
- 软弱无力
mềm yếu không có sức
- 意志软弱
ý chí yếu đuối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.