Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì弟

Nghĩa tiếng Việt

em trai; dễ dãi

Âm Hán Việt

đệ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 弟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
弓
Số nét
7 nét

弟 vốn là chữ tượng hình: vẽ một cán giáo có dây da quấn theo thứ tự — hình ảnh 'quấn theo thứ tự' gợi nghĩa 'em' (con em đứng sau anh). Hiện tự dạng đã giản hoá nên khó nhận hình gốc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ để chỉ em trai hoặc xưng hô thân mật giữa những người cùng thế hệ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệ": dây quấn theo thứ tự trên cán giáo — em đứng sau anh theo thứ tự, nên 弟 nghĩa 'em trai, đệ'.

Gương Hán-Việt

'đệ' trong 'đệ tử' (弟子 — học trò), 'huynh đệ' (兄弟), 'đệ nhị, đệ tam' (thứ tự)

Mở khoá kiến thức

Nắm 弟 mở khoá 弟弟, 兄弟, 弟子, 表弟 — bộ từ chỉ quan hệ gia đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弟 bronze 1
Kim văn
弟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 弟 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ một cán giáo (gậy) có sợi dây da quấn quanh theo thứ tự từ dưới lên. Sự 'quấn theo thứ tự' này biểu thị nghĩa 'thứ tự, em' — đứa em đứng sau anh theo thứ tự trong gia đình. Sau phái sinh thành các nghĩa 'em trai, môn đệ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3弟dì thanh 4弟di thanh 5很hěn thanh 3可kě thanh 3爱ài. thanh 4。

    Em trai tôi rất dễ thương.

  • 他tā thanh 1有yǒu thanh 3两liǎng thanh 3个gè thanh 4兄xiōng thanh 1弟dì. thanh 4。

    Anh ấy có hai anh em.

  • 我wǒ thanh 3表biǎo thanh 3弟dì thanh 4来lái thanh 2了le. thanh 5。

    Em họ tôi đến rồi.

  • 弟dì thanh 4弟di thanh 5在zài thanh 4学xué thanh 2校xiào. thanh 4。

    Em trai đang ở trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 第

    có 弟 ở phần dưới, dễ nhầm tự dạng và nghĩa (第 chỉ thứ tự)

  • 兄

    là cặp đối: anh — em, hay đi cùng nhau thành 兄弟

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.