Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nánxiōngnándì

Nghĩa tiếng Việt

anh em cùng cảnh ngộ, cùng gặp khó khăn

Âm Hán Việt

giai huynh nan, nạn đệ

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

5 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những người cùng chịu khổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giai huynh nan, nạn đệ

Từng chữ

  • giaiđẹp; tốt
  • huynhanh trai
  • nan, nạnkhó khăn
  • đệem trai; dễ dãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.