Nghĩa tiếng Việt
anh trai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兄 là chữ hội ý (ic): 口 (miệng, biểu nghĩa — miệng ra lệnh ở trên) + 儿 (người đứng/quỳ bên dưới, biểu nghĩa). Ý: người mở miệng ra lệnh — đó là người anh, người đứng đầu trong anh em. So sánh với 令 (lệnh) cũng có miệng trên và người bên dưới.
Hán-Việt: huynh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huynh": miệng (口) đứng trên, người (儿) phía dưới — "huynh" là anh, người có quyền nói và được nghe theo.
Gương Hán-Việt
huynh trong "huynh đệ" (anh em), "huynh trưởng" (anh cả), "phu huynh" (phụ huynh)
Mở khoá kiến thức
Biết 兄 (huynh) mở khoá: anh em (兄弟), huynh đệ, phụ huynh (父兄 → 家长).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
兄 trong Wiktionary là hội ý (ic): 口 (miệng) + 儿 (người quỳ). Người anh là người mở miệng ra chỉ huy, sai khiến các em. Nghĩa gốc là anh trai; mở rộng sang người thân lớn hơn, người bạn kính trọng (huynh đệ). Cấu trúc tương tự 令 — cả hai đều dùng 口 để biểu đạt quyền chỉ huy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.