Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Phó từ副词
guāng

Nghĩa tiếng Việt

sáng

Âm Hán Việt

quang

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 光 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

光 hội ý: phần trên (cách điệu của 火) đặt trên người quỳ (兀, từ 卩/儿) — lửa toả ánh sáng trên đầu người.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Phó từ副词

Có thể làm danh từ chỉ ánh sáng hoặc làm phó từ đứng trước động từ với nghĩa là chỉ, sạch trơn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /guāng/ánh sáng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quang": ngọn lửa 火 toả trên đầu người 兀 — ánh sáng rực rỡ chiếu khắp, đó là quang (quang minh).

Gương Hán-Việt

quang trong "quang minh" 光明, "vinh quang" 榮光

Mở khoá kiến thức

Biết 光 mở khoá nhóm ánh sáng, vinh quang: 阳光, 光明, 光荣, 光临.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

光 oracle 1
Giáp cốt văn
光 bronze 1
Kim văn
光 silk 1
Bạch thư
光 seal 1
Tiểu triện

Giáp cốt và kim văn vẽ một người quỳ với ngọn lửa rực rỡ trên đầu — biểu ý ánh sáng (theo Thuyết Văn và bia đồng Tam Tinh Đôi). Wiktionary chú ls=ic. Nghĩa gốc 'ánh sáng', sau mở rộng thành rạng rỡ, vinh quang, mượt láng, trống không (光头, 用光).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • yáng thanh 2guāng thanh 1jīn thanh 1tiān thanh 1hěn thanh 3wēn thanh 1nuǎn. thanh 3

    Ánh nắng hôm nay rất ấm.

  • huān thanh 1yíng thanh 2guāng thanh 1lín thanh 2 thanh 3men thanh 5gōng thanh 1sī. thanh 1

    Hoan nghênh ngài đến công ty chúng tôi.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1 thanh 4guāng thanh 1róng thanh 2de thanh 5rèn thanh 4wù. thanh 4

    Đây là một nhiệm vụ vinh quang.

  • zhuō thanh 1miàn thanh 4hěn thanh 3guāng thanh 1huá. thanh 2

    Mặt bàn rất bóng mịn.

  • 这里光线很好Zhèlǐ guāngxiàn hěn hǎo thanh 4

    Ở đây ánh sáng rất tốt

  • Chī thanh 1guāng thanh 1le thanh 5

    Ăn hết rồi

  • 光荣的任务Guāngróng de rènwu thanh 1

    Nhiệm vụ vinh quang

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 儿 ở dưới, đầu trên khác — dễ nhầm khung chữ

  • đều có 儿, phần đầu khác

  • 广

    cùng âm guāng, dễ nhầm 广 ↔ 光

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.