Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Phó từ副词
bù*guāng

Nghĩa tiếng Việt

không chỉ là; không những

Âm Hán Việt

bất quang

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, số một)

4 nét

Bộ: (con, trẻ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Phó từ副词

Thường làm liên từ ở vế câu đầu, phối hợp với vế sau để biểu thị quan hệ tăng tiến

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất quang

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • quangsáng

Tầng từ vựng

Dùng để cộng mãnh câu, nhấn mạnh rằng còn có thêm điều gì đó nữa. Thường đi kèm với '还', '也', '而且'.

Câu ví dụ

  • 他不光会说中文,还会写汉字。Tā bù*guāng huì shuō Zhōngwén, hái huì xiě Hànzì. thanh 1

    Anh ấy không những nói được tiếng Trung mà còn viết được chữ Hán.

  • 这个问题不光重要,还很紧急。Zhège wèntí bù*guāng zhòngyào, hái hěn jǐnjí. thanh 4

    Vấn đề này không chỉ quan trọng mà còn rất khẩn cấp.

Kết hợp thường gặp

  • 不光是bù*guāng shì thanh 4

    không chỉ là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.