Từ vựng tiếng Trung
bù*guāng不
光
Nghĩa tiếng Việt
không chỉ
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một, số một)
4 nét
光
Bộ: 儿 (con, trẻ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có hình dáng như một thanh ngang với hai nét cắt chéo, tượng trưng cho sự phủ định.
- Chữ '光' có phần trên giống như ánh sáng chiếu xuống và phần dưới là trẻ em, thể hiện sự chiếu sáng, rực rỡ.
→ '不光' có nghĩa là 'không chỉ', dùng để biểu thị việc không giới hạn ở một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
不光
không chỉ
不仅
không chỉ
不明
không rõ ràng