Nghĩa tiếng Việt
sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
光 hội ý: phần trên (cách điệu của 火) đặt trên người quỳ (兀, từ 卩/儿) — lửa toả ánh sáng trên đầu người.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guāng/ánh sáng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quang": ngọn lửa 火 toả trên đầu người 兀 — ánh sáng rực rỡ chiếu khắp, đó là quang (quang minh).
Gương Hán-Việt
quang trong "quang minh" 光明, "vinh quang" 榮光
Mở khoá kiến thức
Biết 光 mở khoá nhóm ánh sáng, vinh quang: 阳光, 光明, 光荣, 光临.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ một người quỳ với ngọn lửa rực rỡ trên đầu — biểu ý ánh sáng (theo Thuyết Văn và bia đồng Tam Tinh Đôi). Wiktionary chú ls=ic. Nghĩa gốc 'ánh sáng', sau mở rộng thành rạng rỡ, vinh quang, mượt láng, trống không (光头, 用光).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 阳光今天很温暖。
Ánh nắng hôm nay rất ấm.
- 欢迎光临我们公司。
Hoan nghênh ngài đến công ty chúng tôi.
- 这是一个光荣的任务。
Đây là một nhiệm vụ vinh quang.
- 桌面很光滑。
Mặt bàn rất bóng mịn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.