Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự vẻ vang, rực rỡ hoặc thể diện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang thái, thải
Từng chữ
- 光quangsáng
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 夺得冠军是一件非常光彩的事情。
Đoạt chức vô địch là một việc vô cùng vẻ vang.
- 阳光照在湖面上,闪烁着美丽的光彩。
Ánh nắng chiếu trên mặt hồ, lấp lánh sắc màu rực rỡ.
- 她的脸上重新恢复了青春的光彩。
Gương mặt cô ấy đã khôi phục lại vẻ rạng rỡ của tuổi trẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.