Từ vựng tiếng Trung
guāng*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 光彩

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个光彩很好。Zhège 光彩 hěn hǎo. thanh 4

    光彩 này rất tốt.

  • 我很喜欢光彩。Wǒ hěn xǐhuān 光彩. thanh 3

    Tôi rất thích 光彩.

  • 你知道光彩吗?Nǐ zhīdào 光彩 ma? thanh 3

    Bạn biết 光彩 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.