Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để miêu tả hình tượng, sự nghiệp hoặc tương lai rực rỡ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quang huy
Từng chữ
- 光quangsáng
- 辉huyánh sáng; soi, chiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa光辉 vừa có nghĩa đen (ánh sáng rực rỡ) vừa nghĩa bóng (vinh quang, huy hoàng). Thường dùng trong văn trang trọng, ngợi ca. Tương tự 辉煌 (huy hoàng) nhưng 光辉 nhẹ nhàng hơn, có thể dùng cho cả ánh sáng tự nhiên.
Câu ví dụ
- 太阳的光辉照耀大地
Hào quang của mặt trời chiếu sáng đại địa
- 革命先烈的光辉事迹永远激励后人
Sự tích huy hoàng của các liệt sĩ cách mạng mãi mãi cổ vũ thế hệ sau
- 他的光辉成就令世人敬佩
Thành tựu huy hoàng của ông khiến thế giới kính phục
- 在历史的光辉中,我们寻找方向
Trong ánh hào quang của lịch sử, chúng ta tìm kiếm phương hướng
Kết hợp thường gặp
- 光辉形象
hình tượng huy hoàng
- 光辉历史
lịch sử huy hoàng
- 光辉成就
thành tựu rực rỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.