Từ vựng tiếng Trung
guāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: quang lang 桄榔)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桄 thuộc bộ 木 (mộc — cây). Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình-âm chi tiết; chữ chỉ cây quang lang (桄榔 — cây cọ lá xòe lớn, tên khoa học Livistona). Chưa xác định được thành phần biểu âm rõ ràng từ anchor.

Hán-Việt: quang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quang" (cây quang lang): bộ 木 (cây) + âm quang — cây cọ lá tỏa ra rộng như ánh sáng (quang = sáng rực).

Gương Hán-Việt

桄榔 (quang lang) — cây cọ nhiệt đới

Mở khoá kiến thức

Biết 桄 mở khoá tên thực vật học 桄榔 (quang lang) và các loài cọ nhiệt đới trong văn bản Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 桄 là tên một loại cây, chủ yếu xuất hiện trong từ 桄榔 (guāng láng — cây quang lang, loại cọ nhiệt đới Livistona). Pinyin guāng/guàng. Bộ 木 cho thấy liên quan đến cây cối. Không có glyph giáp cốt hay kim văn được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桄榔樹在熱帶地區十分常見。Guānglang shù zài rèdài dìqū shífēn chángjiàn. thanh 1

    Cây quang lang rất phổ biến ở vùng nhiệt đới.

  • 古人從桄榔樹中提取澱粉。Gǔrén cóng guānglang shù zhōng tíqǔ diànfěn. thanh 3

    Người xưa chiết xuất tinh bột từ cây quang lang.

  • 南方山林中長著高大的桄榔。Nánfāng shānlín zhōng zhǎng zhe gāodà de guānglang. thanh 2

    Trong rừng núi phương Nam mọc những cây quang lang cao lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng chỉ cây cọ, nhưng 棕 phổ biến hơn (cây cọ thường)

  • đọc giống nhau (guāng), nhưng 光 nghĩa là ánh sáng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.