Nghĩa tiếng Việt
cây dừa, quả dừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椰 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 耶 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là một loài cây, 耶 cho âm gần với yē.
Hán-Việt: da
Mẹo nhớ
Hán-Việt "da" (dừa): bộ 木 (cây) + 耶 (gia — âm la lên như tiếng kêu ngạc nhiên) — cây dừa 椰 cao vút khiến ai nhìn cũng phải thốt lên 耶!
Gương Hán-Việt
da — chữ 椰 xuất hiện trong 椰子 (da tử: quả dừa)
Mở khoá kiến thức
Biết 椰 mở khoá: 椰子 (dừa), 椰汁 (nước dừa), 椰树 (cây dừa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 木 (cây) biểu nghĩa, 耶 biểu âm. Nghĩa là cây dừa (椰子). Không có dạng giáp cốt hay kim văn — đây là chữ tạo muộn để ghi tên loài cây nhiệt đới du nhập từ phương Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢喝椰汁。
Tôi thích uống nước dừa.
- 这道菜用了椰奶。
Món này dùng sữa dừa.
- 海边有很多椰树。
Ven biển có nhiều cây dừa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.