Nghĩa tiếng Việt
run lẩy bẩy; run lập cập
Âm Hán Việt
đa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
哆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ miệng run rẩy, tiếng phát ra; 多 gợi âm duō. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị trạng thái run rẩy do lạnh hoặc sợ hãi, thường đi kèm trong từ láy như đa sách.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đá": miệng (口) rung lên đa đa — 哆 diễn tả cơ thể run rẩy, lập cập.
Gương Hán-Việt
哆 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm đá/đớ thấy trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 哆 (đá) giúp đọc 哆嗦 (run rẩy) và 打哆嗦 (rùng mình, run vì lạnh hay sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哆 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 多 biểu âm. Wiktionary chỉ cung cấp phát âm và định nghĩa, không phân tích từ nguyên chi tiết (không có glyphOrigin rõ ràng). Nghĩa chính trong tiếng Trung hiện đại: dùng trong 哆嗦 (run rẩy). Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích giáp cốt/kim văn cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他冷得直哆嗦。
Anh ấy lạnh đến mức run cầm cập.
- 她吓得打了个哆嗦。
Cô ấy sợ đến mức rùng mình.
- 天太冷了,我全身哆嗦。
Trời quá lạnh, toàn thân tôi run lẩy bẩy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.