Nghĩa tiếng Việt
hợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Âm Hán Việt
hợp, cáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 6 nét
合 = 亼 (Tập, mái che/gom lại) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý (ls=ic) — hai miệng cùng nói, ý chỉ 'khớp lại, hợp lại với nhau'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị hành động gộp lại hoặc tính từ thể hiện sự phù hợp.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
合 là động từ có nghĩa 'đóng, khép lại' (合上 = đóng lại) hoặc tính từ 'phù hợp'. Là thành phần chính trong nhiều từ ghép như 合作 (hợp tác), 配合 (phối hợp), 适合 (phù hợp).
- /hé/hợp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hợp, cáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáp" (thường đọc 'hợp'): 亼 là mái khép xuống, 口 là miệng — miệng nói khớp với mái, mọi thứ 'hợp' lại; nhớ 合作 (hợp tác), 适合 (thích hợp).
Gương Hán-Việt
'hợp' (biến âm của cáp) trong 'hợp tác', 'phù hợp', 'hợp đồng'
Mở khoá kiến thức
Học 合 là mở 合作, 合同, 合理, 适合, 符合, 集合 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 合 là chữ hội ý ghép từ 亼 (mái che, hàm ý gom tụ) và 口 (miệng): hai miệng nói cùng nhau, ý chỉ sự khớp nhau, hợp lại. So sánh thêm với 會 (hội). Từ nghĩa gốc 'khớp lại' phát triển thành 'hợp tác, phù hợp, gộp lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
vừa gặp đã hợp ý, dễ dàng đạt được thỏa thuận
三合土vữa tam hợp (vôi, cát, gạch vụn)
三合房nhà ba gian (kiểu nhà cũ có ba mặt là tường hoặc phòng, mặt trước để trống)
三合板ván ép (loại ván làm từ ba lớp gỗ mỏng dán lại với nhau)
三合院nhà ba gian có sân (kiểu nhà cũ có ba mặt là phòng, mặt trước là tường, ở giữa là sân)
三状记忆合金hợp kim nhớ hình (hợp kim có khả năng phục hồi hình dạng cũ)
合作适合Ví dụ
- 这件衣服很适合你。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
- 他们决定合作开公司。
Họ quyết định hợp tác mở công ty.
- 请大家在门口集合。
Mời mọi người tập hợp ở cửa.
- 我们签了一份合同。
Chúng tôi đã ký một bản hợp đồng.
- 请合上书。
- 我们很合得来。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.