Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

合 = 亼 (Tập, mái che/gom lại) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý (ls=ic) — hai miệng cùng nói, ý chỉ 'khớp lại, hợp lại với nhau'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hợp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáp" (thường đọc 'hợp'): 亼 là mái khép xuống, 口 là miệng — miệng nói khớp với mái, mọi thứ 'hợp' lại; nhớ 合作 (hợp tác), 适合 (thích hợp).

Gương Hán-Việt

'hợp' (biến âm của cáp) trong 'hợp tác', 'phù hợp', 'hợp đồng'

Mở khoá kiến thức

Học 合 là mở 合作, 合同, 合理, 适合, 符合, 集合 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

合 oracle 1
Giáp cốt văn
合 bronze 1合 bronze 2
Kim văn
合 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 合 là chữ hội ý ghép từ 亼 (mái che, hàm ý gom tụ) và 口 (miệng): hai miệng nói cùng nhau, ý chỉ sự khớp nhau, hợp lại. So sánh thêm với 會 (hội). Từ nghĩa gốc 'khớp lại' phát triển thành 'hợp tác, phù hợp, gộp lại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服很适合你。zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ. thanh 4

    Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

  • 他们决定合作开公司。tāmen juédìng hézuò kāi gōngsī. thanh 1

    Họ quyết định hợp tác mở công ty.

  • 请大家在门口集合。qǐng dàjiā zài ménkǒu jíhé. thanh 3

    Mời mọi người tập hợp ở cửa.

  • 我们签了一份合同。wǒmen qiān le yī fèn hétong. thanh 3

    Chúng tôi đã ký một bản hợp đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hé, đều có 口, dễ nhầm khi viết

  • phần trên 亼/今 rất giống nhau, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.