Từ vựng tiếng Trung
còu*hé凑
合
Nghĩa tiếng Việt
tạm bợ
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
凑
Bộ: 冫 (nước đá)
11 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '凑' bao gồm bộ '冫' chỉ nước đá và phần còn lại chỉ ý nghĩa của việc tập hợp lại.
- Chữ '合' có bộ '口' chỉ cái miệng, kết hợp với phần trên để tạo ra ý nghĩa là hợp nhất hoặc kết hợp.
→ Cụm từ '凑合' mang ý nghĩa tập hợp lại, ghép lại hoặc tạm bợ.
Từ ghép thông dụng
凑合
tạm bợ, ghép lại
凑钱
gom tiền
合适
thích hợp