Nghĩa tiếng Việt
hạt, hột, nhân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
核 là chữ hình thanh (psc): 木 (mộc, cây, biểu nghĩa — loại cây có hạt cứng) + 亥 (hợi, biểu âm — cho âm hé). Nghĩa gốc chỉ một loại cây; nghĩa nhân, hạt, lõi là nghĩa mở rộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hé/hạt nhân
- /hé/hạt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạch": cây (木) và năm hợi (亥) — "hạch" là lõi cứng bên trong, như hạt nhân trong quả cây.
Gương Hán-Việt
hạch trong "hạch nhân", "kiểm hạch"; phổ biến nhất trong "hạt nhân" (核 hé xīn = cốt lõi)
Mở khoá kiến thức
Biết 核 (hạch) mở khoá: hạt nhân (核心), kiểm tra (考核), xác minh (核实), năng lượng hạt nhân (核能).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
核 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 木 (cây, biểu nghĩa) + 亥 (biểu âm, cho âm hé). Ban đầu chỉ một loại cây cụ thể. Các nghĩa hiện đại như hạt nhân, lõi, kiểm tra đều là nghĩa mượn, không liên quan đến nghĩa gốc về cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 创新是公司发展的核心。
Sáng tạo là cốt lõi của sự phát triển công ty.
- 请核实一下这份文件。
Xin vui lòng xác minh tài liệu này.
- 考核结果将于明天公布。
Kết quả kiểm tra sẽ được công bố vào ngày mai.
- 核对数据是必要的步骤。
Đối chiếu dữ liệu là bước cần thiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.