Từ vựng tiếng Trung
hé*duì

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra, đối chiếu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (đo lường)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn phòng, kế toán - chỉ việc kiểm tra lại xem có đúng không.

Câu ví dụ

  • 核对数据Héduì shùjù thanh 2

    Kiểm tra dữ liệu

  • 核对名单Héduì míngdān thanh 2

    Đối chiếu danh sách

  • 仔细核对Zǐxì héduì thanh 3

    Kiểm tra kỹ lưỡng

Kết hợp thường gặp

  • 核对身份héduì shēnfèn thanh 2

    xác minh danh tính

  • 核对账目héduì zhàngmù thanh 2

    đối chiếu sổ sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.