Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shěn*hé

Nghĩa tiếng Việt

xét duyệt; kiểm tra; thẩm định

Âm Hán Việt

thẩm hạch

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong kiểm toán, kế toán hoặc xét duyệt các loại hồ sơ, tài liệu, báo cáo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thẩm hạch

Từng chữ

  • thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
  • hạchhạt, hột, nhân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Xét duyệt, kiểm tra quy trình.

Câu ví dụ

  • 需要审核Xūyào shěnhé thanh 1

    Cần xét duyệt

  • 审核文件shěnhé wénjiàn thanh 3

    kiểm tra tài liệu

  • 通过审核tōngguò shěnhé thanh 1

    được xét duyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.