Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong kiểm toán, kế toán hoặc xét duyệt các loại hồ sơ, tài liệu, báo cáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thẩm hạch
Từng chữ
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
- 核hạchhạt, hột, nhân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXét duyệt, kiểm tra quy trình.
Câu ví dụ
- 需要审核
Cần xét duyệt
- 审核文件
kiểm tra tài liệu
- 通过审核
được xét duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.