Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chủng loại vũ khí, thường làm tân ngữ cho các động từ như sở hữu, phát triển, cấm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạch vũ, võ khí
Từng chữ
- 核hạchhạt, hột, nhân
- 武vũ, võvõ thuật; quân sự
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong bối cảnh ngoại giao và an ninh quốc tế; 核弹 (hạch đạn) chỉ riêng bom hạt nhân; 核武器 bao gồm tất cả loại vũ khí hạt nhân.
Câu ví dụ
- 核武器对人类构成巨大威胁。
Vũ khí hạt nhân là mối đe doạ lớn đối với nhân loại.
- 多国签署了核武器不扩散条约。
Nhiều quốc gia ký Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân.
- 禁止核武器是国际社会的共同目标。
Cấm vũ khí hạt nhân là mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế.
- 这个国家正在研发核武器。
Quốc gia này đang nghiên cứu phát triển vũ khí hạt nhân.
Kết hợp thường gặp
- 核武器扩散
phổ biến vũ khí hạt nhân
- 禁止核武器
cấm vũ khí hạt nhân
- 核武器威胁
mối đe doạ vũ khí hạt nhân
- 拥有核武器
sở hữu vũ khí hạt nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.