Từ vựng tiếng Trung
hé*wǔ*qì

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí hạt nhân

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

10 nét

Bộ: (ngừng, dừng lại)

8 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 核: Kết hợp giữa bộ '木' (cây) và '亥' (hợi) để chỉ phần lõi hoặc trung tâm của một vật.
  • 武: Kết hợp giữa bộ '止' (dừng lại) và '戈' (một loại vũ khí) để chỉ hành động quân sự hoặc vũ lực.
  • 器: Kết hợp giữa bộ '口' (miệng) và các phần khác để chỉ dụng cụ hoặc khí cụ.

核武器: Chỉ các loại vũ khí hạt nhân.

Từ ghép thông dụng

核能hénéng

năng lượng hạt nhân

武术wǔshù

võ thuật

器具qìjù

dụng cụ